7 nhóm chủ thể không được thành lập doanh nghiệp

Nhung doi tuong khong duoc thanh lap doanh nghiep cap nhat moi nhat

Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, mỗi năm Việt Nam có hơn 150.000 doanh nghiệp đăng ký mới, tuy nhiên không ít hồ sơ bị từ chối do người thành lập thuộc nhóm bị hạn chế theo quy định pháp luật. Đây là rủi ro phổ biến nhưng thường bị bỏ qua, đặc biệt với cá nhân lần đầu khởi nghiệp. 

Vậy những đối tượng nào không được thành lập doanh nghiệp theo quy định mới nhất? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và tránh sai lầm pháp lý ngay từ đầu. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ, hãy đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được hỗ trợ chính xác.

Những đối tượng không được thành lập doanh nghiệp theo quy định mới nhất

Việc xác định đúng đối tượng được phép hoặc bị cấm thành lập doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi khởi nghiệp. Căn cứ khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), pháp luật quy định rõ 7 nhóm đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.

Cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang sử dụng tài sản công để kinh doanh riêng

Pháp luật nghiêm cấm cơ quan nhà nước và đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm thu lợi riêng.

Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, tránh xung đột lợi ích và ngăn chặn việc lợi dụng quyền lực công để trục lợi.

Trong thực tế, nếu phát hiện hành vi vi phạm, doanh nghiệp có thể bị thu hồi giấy phép và xử lý trách nhiệm liên quan.

Cán bộ, công chức, viên chức không được thành lập doanh nghiệp

Theo quy định của Luật Cán bộ, công chức 2025 và Luật Viên chức 2010, cán bộ, công chức, viên chức không được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp.

Tuy nhiên, pháp luật có mở ra ngoại lệ trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Điều này có nghĩa là nếu hoạt động đúng phạm vi cho phép, một số trường hợp vẫn có thể tham gia nhưng phải đáp ứng điều kiện rất chặt chẽ.

Sĩ quan, quân nhân, công an không được tự ý kinh doanh

Các đối tượng thuộc lực lượng vũ trang như sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công an nhân dân đều không được phép thành lập doanh nghiệp.

Ngoại lệ duy nhất là trường hợp được cử làm đại diện quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp.

Quy định này nhằm đảm bảo sự tập trung và tính kỷ luật trong lực lượng vũ trang.

Lãnh đạo, quản lý trong doanh nghiệp nhà nước bị hạn chế

Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước cũng không được phép thành lập doanh nghiệp riêng.

Mục tiêu là tránh xung đột lợi ích và bảo vệ tài sản nhà nước.

Trong trường hợp được cử đại diện quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp khác, họ vẫn được phép tham gia nhưng không với tư cách cá nhân kinh doanh.

Người chưa đủ năng lực hành vi dân sự không được thành lập doanh nghiệp

Những người chưa thành niên hoặc bị hạn chế, mất năng lực hành vi dân sự đều không có quyền thành lập doanh nghiệp.

Ngoài ra, tổ chức không có tư cách pháp nhân cũng không đủ điều kiện để thực hiện quyền này.

Đây là quy định cơ bản nhằm đảm bảo chủ thể kinh doanh có đủ năng lực chịu trách nhiệm pháp lý.

Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị cấm hành nghề

Các đối tượng đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành án hoặc bị Tòa án cấm hành nghề cũng không được phép thành lập doanh nghiệp.

Ngoài ra, các trường hợp theo Luật Phá sản 2014 và Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 cũng bị hạn chế quyền này.

Đây là nhóm rủi ro cao và thường bị từ chối hồ sơ ngay từ đầu.

Pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh

Tổ chức là pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh hoặc cấm hoạt động trong một số lĩnh vực theo Bộ luật Hình sự 2015 cũng không được phép thành lập doanh nghiệp mới.

Quy định này giúp kiểm soát các tổ chức vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Bảng tổng hợp các đối tượng không được thành lập doanh nghiệp

Nhóm đối tượng

Mô tả

Ngoại lệ

Cơ quan nhà nước Sử dụng tài sản công để kinh doanh Không
Cán bộ, công chức Không được kinh doanh Có điều kiện đặc biệt
Lực lượng vũ trang Không được thành lập doanh nghiệp Đại diện vốn nhà nước
Lãnh đạo DNNN Bị hạn chế kinh doanh riêng Đại diện vốn
Người mất năng lực Không đủ điều kiện pháp lý Không
Người vi phạm pháp luật Đang bị xử lý hình sự Không
Pháp nhân bị cấm Bị cấm kinh doanh Không

Quyền thành lập doanh nghiệp và nghĩa vụ đăng ký doanh nghiệp

Theo Điều 5 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, thành lập doanh nghiệp là quyền của cá nhân, tổ chức và được Nhà nước bảo hộ.

Tuy nhiên, quyền này đi kèm nghĩa vụ:

  • Phải đăng ký doanh nghiệp đúng quy định
  • Công khai thông tin hoạt động
  • Tuân thủ quy định pháp luật liên quan

Đặc biệt, cơ quan đăng ký kinh doanh không được phép gây phiền hà cho người đăng ký.

Điều này tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

Người thành lập doanh nghiệp có được ký hợp đồng trước khi đăng ký không?

Căn cứ Điều 18 Luật Doanh nghiệp 2020, người thành lập doanh nghiệp hoàn toàn có thể ký hợp đồng trước khi đăng ký doanh nghiệp.

Tuy nhiên cần lưu ý:

  • Nếu doanh nghiệp được cấp phép, doanh nghiệp sẽ kế thừa quyền và nghĩa vụ
  • Nếu không được cấp phép, người ký hợp đồng phải tự chịu trách nhiệm

Đây là điểm rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua, dẫn đến tranh chấp pháp lý sau này.

Vai trò của luật sư trong việc thành lập doanh nghiệp

Trong thực tế, rất nhiều hồ sơ bị trả lại không phải do thiếu giấy tờ mà do sai đối tượng hoặc hiểu sai quy định pháp luật.

Luật sư có vai trò:

  • Kiểm tra điều kiện pháp lý của người thành lập
  • Tư vấn cấu trúc doanh nghiệp phù hợp
  • Soạn thảo hồ sơ đúng chuẩn
  • Hạn chế rủi ro bị từ chối hoặc xử phạt

Đặc biệt với các trường hợp “nhạy cảm” như cán bộ, người có liên quan đến doanh nghiệp nhà nước, việc có luật sư đồng hành là gần như bắt buộc.

Đặt lịch tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được luật sư kiểm tra điều kiện thành lập doanh nghiệp trước khi nộp hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân bình thường có được thành lập doanh nghiệp không?

Có. Cá nhân đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và không thuộc nhóm bị cấm đều có quyền thành lập doanh nghiệp.

Cán bộ có thể nhờ người khác đứng tên thành lập doanh nghiệp không?

Không. Đây là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý nếu bị phát hiện.

Người đang bị điều tra có đăng ký doanh nghiệp được không?

Không. Khi đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, cá nhân không có quyền thành lập doanh nghiệp.

Có bắt buộc phải thuê luật sư khi thành lập doanh nghiệp không?

Không bắt buộc, nhưng rất cần thiết nếu bạn muốn tránh sai sót và tiết kiệm thời gian.

Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được hướng dẫn chi tiết từ luật sư chuyên doanh nghiệp.

Kết luận

Việc hiểu rõ những đối tượng không được thành lập doanh nghiệp không chỉ giúp bạn tránh rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi. Quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ, đặc biệt sau các sửa đổi mới nhất, đòi hỏi người khởi nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Từ góc độ chuyên môn, Tổng đài tư vấn khuyến nghị bạn nên kiểm tra điều kiện pháp lý trước khi nộp hồ sơ để tránh mất thời gian và chi phí không cần thiết.

Đặt lịch tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được luật sư hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập doanh nghiệp nhanh chóng, đúng luật và an toàn pháp lý.

 

Chat Zalo
Đặt Lịch
Gọi tư vấn

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Bạn vui lòng lựa chọn Hình thức tư vấn, lĩnh vực  mức ưu tiên tư vấn phù hợp với nhu cầu của mình. Xin lưu ý Chi phí tư vấn sẽ thay đổi tùy theo lựa chọn của bạn. Hệ thống sẽ lựa chọn luật sư chuyên môn phù hợp với yêu cầu của bạn.








    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn, sau đó xác nhận bằng cách tích Tôi đã thanh toán thành công và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư tư vấn. Ngoài ra, tất cả buổi tư vấn đều được giám sát chuyên môn, đảm bảo đúng định hướng và áp dụng thực tế hiệu quả. Bạn có thể ghi âm, ghi hình để theo dõi và triển khai công việc.

    Chấp nhận các ngân hàng và ví điện tử

    Napas247 | Momo | ZaloPay | Viettel Money | VNPay

    Đọc thêm lợi ích của Luật sư tư vấn

    • Giúp bạn hiểu rõ và tuân thủ luật: Luật sư giúp bạn nắm vững các quy định, tránh vi phạm không đáng có và các vấn đề rủi ro pháp lý có nguy cơ gặp phải.

    • Tiết kiệm thời gian và nhiều chi phí: Luật sư sẽ giúp xử lý nhanh chóng các vấn đề pháp lý, giảm thiểu chi phí so với tự tìm hiểu hoặc xử lý sai sót trong các vụ việc, vụ án.

    • Tư vấn chiến lược và giải pháp đúng: Luật sư sẽ đưa ra các giải pháp, phương án pháp lý phù hợp để giải quyết vụ việc, vụ án với đúng mục tiêu và mong muốn của bạn.

    • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn: Luật sư có thể đại diện bạn và hỗ trợ bạn trong các giao dịch, tranh chấp, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối đa. Việc thuê luật sư và chi phí thuê luật sư bạn có thể trao đổi trực tiếp với luật sư trong quá trình tư vấn.

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch