Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, mỗi năm Việt Nam có hơn 100.000 doanh nghiệp thành lập mới, cho thấy nhu cầu khởi nghiệp và mở rộng kinh doanh đang tăng mạnh. Tuy nhiên, không phải ai cũng có quyền thành lập doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
Nhiều trường hợp bị từ chối đăng ký chỉ vì không nắm rõ điều kiện pháp lý. Vậy ai được quyền thành lập doanh nghiệp? Quy định cụ thể ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và tránh rủi ro pháp lý ngay từ bước đầu.
Nếu cần hỗ trợ nhanh, hãy Đặt lịch tư vấn ngay để được luật sư hướng dẫn chi tiết.
Ai được quyền thành lập doanh nghiệp theo quy định pháp luật?
Theo khoản 25 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, người thành lập doanh nghiệp được hiểu là cá nhân hoặc tổ chức thành lập hoặc góp vốn để thành lập doanh nghiệp.
Nói cách khác, pháp luật Việt Nam cho phép cả cá nhân và tổ chức đều có thể đứng ra thành lập doanh nghiệp, miễn là đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Các nhóm đối tượng được quyền thành lập doanh nghiệp
Dưới góc nhìn thực tiễn pháp lý, có thể chia thành 5 nhóm chính:
Cá nhân là công dân Việt Nam
Đây là nhóm phổ biến nhất. Bất kỳ công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ đều có quyền thành lập doanh nghiệp.
Ví dụ: cá nhân mở công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân…
Tổ chức trong nước
Các tổ chức như công ty, doanh nghiệp khác, đơn vị sự nghiệp… có thể góp vốn hoặc thành lập pháp nhân mới.
Nhà đầu tư nước ngoài
Theo khoản 26 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, nhà đầu tư nước ngoài cũng được quyền thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, nhưng phải tuân thủ thêm quy định của Luật Đầu tư.
Người góp vốn thành lập doanh nghiệp
Không nhất thiết phải trực tiếp đứng tên đại diện pháp luật, người góp vốn vẫn được xem là người thành lập doanh nghiệp.
Người được ủy quyền đăng ký doanh nghiệp
Trong thực tế, nhiều chủ doanh nghiệp không trực tiếp đi làm thủ tục mà ủy quyền cho đơn vị dịch vụ hoặc luật sư thực hiện.
Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được kiểm tra bạn có đủ điều kiện thành lập doanh nghiệp hay không.
Những trường hợp không được quyền thành lập doanh nghiệp
Không phải mọi cá nhân, tổ chức đều được phép thành lập doanh nghiệp. Luật Doanh nghiệp 2020 đã quy định rõ các trường hợp bị cấm nhằm đảm bảo minh bạch và phòng chống xung đột lợi ích.
Các đối tượng bị cấm theo quy định pháp luật
- Cán bộ, công chức, viên chức: Những người đang giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước không được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp tư nhân nhằm tránh lạm dụng quyền lực.
- Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp: Những người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân cũng bị hạn chế để đảm bảo tính kỷ luật và tập trung nhiệm vụ.
- Người chưa đủ năng lực hành vi dân sự: Bao gồm người chưa đủ 18 tuổi, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành án: Đây là nhóm bị hạn chế quyền kinh doanh nhằm đảm bảo trật tự xã hội.
- Tổ chức không có tư cách pháp nhân: Một số tổ chức không đủ điều kiện pháp lý cũng không thể đứng ra thành lập doanh nghiệp.
Việc xác định sai tư cách pháp lý có thể khiến hồ sơ bị từ chối, gây mất thời gian và chi phí. Đặt lịch tư vấn ngay để được rà soát hồ sơ trước khi nộp.
Người thành lập doanh nghiệp đăng ký doanh nghiệp bằng cách nào?
Theo khoản 1 Điều 26 Luật Doanh nghiệp 2020, người thành lập doanh nghiệp có thể đăng ký theo 3 phương thức sau:
Bảng so sánh các phương thức đăng ký doanh nghiệp
|
Phương thức |
Đặc điểm |
Lưu ý |
| Trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh | Nộp hồ sơ giấy | Phổ biến, dễ kiểm soát |
| Qua dịch vụ bưu chính | Gửi hồ sơ từ xa | Thời gian lâu hơn |
| Qua mạng thông tin điện tử | Nộp hồ sơ online | Đã hết hiệu lực từ 01/7/2025 |
Đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử là gì?
Theo khoản 2 Điều 26 Luật Doanh nghiệp 2020, đây là hình thức nộp hồ sơ qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, dưới dạng văn bản điện tử.
Hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ giấy. Trong thời hạn 03 ngày làm việc, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ phản hồi kết quả.
Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, hình thức này đã hết hiệu lực, do đó doanh nghiệp cần cập nhật quy định mới để tránh sai sót.
Vai trò của luật sư trong việc thành lập doanh nghiệp
Trên thực tế, rất nhiều hồ sơ đăng ký doanh nghiệp bị trả lại do sai sót về thông tin, ngành nghề kinh doanh hoặc tư cách pháp lý. Đây là lúc vai trò của luật sư trở nên quan trọng.
Luật sư giúp gì trong quá trình thành lập doanh nghiệp?
- Tư vấn điều kiện pháp lý: Luật sư giúp xác định bạn có thuộc đối tượng được phép thành lập doanh nghiệp hay không.
- Soạn thảo hồ sơ chuẩn chỉnh: Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần chính xác tuyệt đối. Một lỗi nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
- Đại diện làm thủ tục: Luật sư có thể thay mặt khách hàng làm việc với cơ quan đăng ký kinh doanh, tiết kiệm thời gian.
- Tư vấn chiến lược pháp lý dài hạn: Không chỉ dừng ở việc thành lập, luật sư còn giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc.
Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài tư vấn để được luật sư hỗ trợ trọn gói từ A-Z.
Những lưu ý quan trọng khi xác định quyền thành lập doanh nghiệp
- Hiểu đúng khái niệm “người thành lập doanh nghiệp”: Không chỉ người đứng tên pháp lý, mà cả người góp vốn cũng được xem là người thành lập.
- Kiểm tra tư cách pháp lý trước khi đăng ký: Đây là bước quan trọng giúp tránh rủi ro bị từ chối hồ sơ.
- Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp: Mỗi loại hình có quy định khác nhau về vốn, trách nhiệm và quản lý.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác: Hồ sơ là yếu tố quyết định việc đăng ký thành công hay không.
Câu hỏi thường gặp
Cá nhân dưới 18 tuổi có được thành lập doanh nghiệp không?
Không. Người dưới 18 tuổi không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự nên không được phép thành lập doanh nghiệp.
Người nước ngoài có được thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam không?
Có. Tuy nhiên phải tuân thủ thêm quy định của Luật Đầu tư và các điều kiện về ngành nghề.
Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự có được thành lập doanh nghiệp không?
Không. Đây là một trong những trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật.
Có bắt buộc phải trực tiếp đi đăng ký doanh nghiệp không?
Không. Người thành lập doanh nghiệp có thể ủy quyền cho người khác hoặc luật sư thực hiện thủ tục.
Kết luận
Việc xác định ai được quyền thành lập doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình khởi sự kinh doanh. Nếu không nắm rõ quy định, bạn có thể mất thời gian, chi phí và cơ hội kinh doanh.
Từ góc độ chuyên môn, Tổng đài tư vấn khuyến nghị cá nhân, tổ chức nên kiểm tra kỹ tư cách pháp lý và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi đăng ký.
Đặt lịch tư vấn ngay để được luật sư hỗ trợ nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu chi phí khi thành lập doanh nghiệp.

